Tấm Tôn Panel Tại Ninh Bình | Nhanh chóng | CK 5% – 10%
Tấm Tôn Panel Ninh Bình là sản phẩm mang tính đột phá trong ngành xây dựng hiện đại. Với thiết kế nhẹ, gọn và khả năng cách nhiệt vượt trội, Tấm Tôn Panel không chỉ giúp giảm thiểu thời gian thi công mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng trong các công trình. Khác biệt hoàn toàn so với tường gạch truyền thống, Tấm Tôn Panel cho phép rút ngắn tiến độ xây dựng, giúp các dự án nhanh chóng hoàn thành và tiết kiệm chi phí. Sự ra đời của sản phẩm này đánh dấu một cuộc cách mạng, thể hiện rõ ràng sự chuyển mình trong lựa chọn vật liệu xây dựng. Tại Ninh Bình, Tấm Tôn Panel đã khẳng định vị thế của mình, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sự bền vững và hiệu quả trong xây dựng, mang lại cho người tiêu dùng một giải pháp tiện lợi và thông minh.
Tìm hiểu Tấm Tôn Panel Ninh Bình
Tấm Tôn Panel là một loại vật liệu xây dựng hiện đại, được chế tạo từ hai lớp tôn bên ngoài và một lõi cách nhiệt ở giữa, thường là PU, EPS, Rockwool hoặc Glasswool. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa khả năng cách nhiệt và cách âm, đồng thời giúp giảm tải trọng công trình và rút ngắn thời gian thi công. Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng yêu cầu cao về tốc độ, hiệu quả và tính bền vững, Tấm Tôn Panel trở thành giải pháp lý tưởng thay thế cho tường gạch truyền thống, vốn hạn chế bởi việc thi công chậm, nặng nề và tốn kém chi phí. Bên cạnh đó, Tấm Tôn Panel còn mở ra những hướng đi mới cho kiến trúc công nghiệp, kho lạnh, văn phòng và cả nhà ở dân dụng, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người sử dụng.

Tên gọi phổ biến Tấm Tôn Panel tại Ninh Bình
Tại Ninh Bình, Tấm Tôn Panel được biết đến với nhiều tên gọi quen thuộc, phản ánh đa dạng ứng dụng và đặc điểm của sản phẩm. Các tên gọi phổ biến bao gồm: panel, tấm panel, tôn panel, tấm cách nhiệt, tấm sandwich panel, tấm panel cách âm và tấm lợp panel. Những sản phẩm này không chỉ được sử dụng trong xây dựng, mà còn trong các lĩnh vực như cách nhiệt và cách âm. Với tính năng vượt trội, Tấm Tôn Panel đang dần trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình hiện đại, đáp ứng nhu cầu cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

Tổng hợp Tấm Tôn Panel thông dụng nhất Ninh Bình
Tấm Tôn Panel EPS
Tấm Panel EPS (Expanded Polystyrene) là sản phẩm kết hợp giữa lõi xốp EPS và lớp tôn hoặc inox bên ngoài. Với độ dày từ 0.2mm đến 0.7mm, lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 8kg/m3 đến 40 kg/m3, giúp cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Tấm panel EPS nổi bật với khả năng cách nhiệt tốt, chống ẩm, trọng lượng nhẹ và dễ thi công, đồng thời mang lại chi phí hợp lý. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng vách ngăn, tường cách nhiệt, trần nhà và các công trình yêu cầu bảo vệ nhiệt độ như kho lạnh và nhà xưởng.

Cấu tạo Panel EPS
- Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Lớp bề mặt kim loại, hay còn gọi là bề mặt chính, là lớp phía trên cùng, thường được chế tạo từ hợp kim nhôm kẽm hoặc inox. Với khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, lớp này giúp bảo vệ vẻ đẹp bề ngoại thất trong thời gian dài. Lớp sơn phủ thường sử dụng các loại sơn cao cấp như HDP hoặc PVDF, tạo lớp bảo vệ khỏi tác động của thời tiết đồng thời duy trì màu sắc và độ bóng. Độ dày của lớp bề mặt này dao động từ 0.2 đến 0.7mm, kèm theo các gân ngang giúp thoát nước hiệu quả trong điều kiện mưa.

- Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
Lõi của tấm panel EPS được chế tạo từ polystyrene, một loại nhựa nhiệt dẻo với khả năng cách nhiệt xuất sắc. Khi được gia nhiệt, hạt polystyrene nở ra, tạo thành mạng lưới bọt khí bên trong tấm, góp phần quan trọng vào khả năng cách nhiệt và cách âm. Hệ thống bọt khí này giúp giảm sự truyền nhiệt giữa các bề mặt, đem lại hiệu quả cách nhiệt tối ưu, từ đó giảm tiêu thụ năng lượng cho công trình và tiết kiệm chi phí điều hòa nhiệt độ. Panel EPS có trọng lượng từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, nhẹ nhưng có khả năng chịu lực nén tốt.

- Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
Lớp cách nhiệt lớp cuối thường được làm từ inox hoặc tôn mạ đã qua quá trình oxy hóa, với mục đích chính là chống ẩm và chống thấm hiệu quả. Sự khác biệt giữa lớp tôn mặt trong và tôn mặt ngoài nằm ở độ sâu và rõ của các đường gân. Tôn mặt trong tiếp xúc trực tiếp với con người nên thường được thiết kế với bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ, nhằm hạn chế việc tạo ra các vết xước trên da. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn khi sử dụng mà còn nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

Phân loại panel EPS
Phân loại theo lõi xốp EPS
- Panel EPS xốp thường
Panel EPS xốp thường là sản phẩm được chế tạo từ lõi xốp gồm các hạt Expandable PolyStyrene. Quá trình sản xuất diễn ra qua việc kích nở hạt ở nhiệt độ từ 90 đến 100°C, với tần suất 20 đến 50 lần, sau đó được đưa vào khuôn gia nhiệt để tạo ra thành phẩm. Vách panel EPS có những ưu điểm nổi bật như khả năng chịu nhiệt tốt, cách âm hiệu quả, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển, cùng với giá thành phải chăng. Đây là giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và cách nhiệt.

- Panel EPS xốp chống cháy lan
Panel EPS xốp chống cháy lan là giải pháp tối ưu cho các công trình hiện đại. Lõi xốp EPS được cải tiến với các phụ gia chống cháy, giúp vách panel không chỉ hiệu quả trong cách âm, cách nhiệt mà còn tăng cường khả năng chống cháy. Đặc điểm nổi bật của panel này là khả năng ngăn chặn sự lan tỏa của lửa, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và tài sản. Mặc dù giá thành cao hơn so với panel EPS xốp thông thường, nhưng đầu tư cho sản phẩm này sẽ mang lại lợi ích lâu dài về an toàn và hiệu quả sử dụng.

Phân loại theo vị trí sử dụng
- Panel EPS Vách trong
Panel EPS vách trong là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng vách ngăn và trần trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Các tấm EPS được thiết kế với khả năng bảo ôn nhiệt độ hiệu quả, giúp duy trì môi trường bên trong ổn định. Đồng thời, chúng còn giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn, tạo không gian làm việc yên tĩnh hơn cho nhà máy, nhà xưởng. Với trọng lượng nhẹ, dễ thi công và tính năng bền bỉ, panel EPS trở thành lựa chọn lý tưởng cho những công trình hiện đại, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của thị trường.

- Panel EPS Vách ngoài
Panel EPS vách ngoài là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng tường bao ngoài các công trình. với khả năng ngăn cản nhiệt độ hiệu quả, panel này giúp duy trì nhiệt độ trong nhà, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Bên cạnh đó, nó còn có khả năng phân tán âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Điều đặc biệt, panel EPS còn bảo vệ tường khỏi vi khuẩn và nấm mốc, đảm bảo không gian sống và làm việc an toàn, sạch sẽ. Sản phẩm này là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình hiện đại.

Một số biên dạng của Panel EPS
- Biên dạng Panel EPS Vách/ Trần phẳng khổ hữu dụng 1000mm – ngàm C 1 bên

- Biên dạng Panel EPS Vách/ Trần phẳng khổ hữu dụng 1000mm – ngàm C 2 bên

- Biên dạng Panel EPS Vách/ Trần phẳng khổ hữu dụng 1150mm – ngàm C 1 bên

- Biên dạng Panel EPS Vách/ Trần phẳng khổ hữu dụng 1150mm – ngàm C 2 bên

- Biên dạng Panel EPS Vách/ Trần gân khổ hữu dụng 1150mm – ngàm C 1 bên

- Biên dạng Panel EPS Vách/ Trần gân khổ hữu dụng 1150mm – ngàm C 2 bên

- Biên dạng Panel EPS Vách Ngoài khổ hữu dụng 1000mm

- Biên dạng Panel EPS Vách Trong khổ hữu dụng 1000mm

- Biên dạng Panel EPS Vách Trong khổ hữu dụng 1150mm

Ưu điểm của Panel EPS
- Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
Lõi xốp EPS trong tấm panel mang đến khả năng chống nóng và cách nhiệt vượt trội. Với hệ số truyền nhiệt thấp chỉ khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, EPS giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt, đồng thời không bắt lửa và chịu được nhiệt độ cao lên đến 120oC trong 15-20 phút. Đặc điểm lớp xốp với độ khít cao và mật độ không khí kín giúp ngăn chặn vi khuẩn, nấm mốc xâm nhập, bảo vệ panel. Nhờ đó, không gian bên trong luôn duy trì được mức nhiệt lý tưởng, mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, góp phần tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

- Khả năng cách âm hiệu quả
Tấm panel EPS có ưu điểm nổi bật trong khả năng cách âm hiệu quả nhờ cấu trúc xốp kín. Khi âm thanh truyền qua bề mặt, tần số (Hz) được giảm tới 60% so với tần số thực, giúp hấp thụ và giảm thiểu tiếng ồn. Điều này tạo ra không gian yên tĩnh và riêng tư, rất phù hợp cho các môi trường như nhà xưởng, văn phòng, phòng học và bệnh viện. Ngoài ra, tấm panel EPS cũng lý tưởng cho các công trình cần cách âm tốt như nhà hát, quán karaoke, quán bar và studio, đáp ứng nhu cầu cao về âm thanh.

- Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
Panel EPS (Expanded Polystyrene) là giải pháp hiệu quả cho việc tiết kiệm điện năng tiêu dùng. Với khả năng chống nóng và cách nhiệt ưu việt, panel EPS giúp giảm thiểu tối đa điện năng tiêu thụ từ các thiết bị như máy điều hòa, hệ thống Chiller và quạt máy công nghiệp. Việc ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập vào không gian bên trong không chỉ giảm chi phí điện năng mà còn bảo vệ các thiết bị khỏi hư hỏng, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa. Chọn panel EPS chính là đầu tư thông minh cho hiệu quả năng lượng.

- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
Panel EPS, với đặc tính siêu nhẹ, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong xây dựng. Việc giảm tải trọng công trình giúp tối ưu hóa kết cấu, đặc biệt trong các dự án nhà tiền chế và công trình cao tầng. Trọng lượng nhẹ của EPS không chỉ cải thiện hiệu suất vận chuyển và nâng hạ mà còn tăng tốc độ lắp đặt, từ đó giảm thiểu chi phí và thời gian thi công. Nhờ vào những lợi ích này, panel EPS ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và nhà đầu tư trong ngành xây dựng hiện đại.

- Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
Panel EPS mang đến nhiều ưu điểm nổi bật, đặc biệt trong việc tái sử dụng và thân thiện với môi trường. Chúng không chứa chất độc hại và không sinh bụi hay khí độc hại trong quá trình sử dụng. Hơn nữa, một số sản phẩm còn đạt tiêu chuẩn chống cháy lan (Class B1), đáp ứng yêu cầu an toàn cho công trình công cộng. Với khả năng tái chế cao, panel EPS trở thành vật liệu xanh lý tưởng trong xây dựng bền vững, có thể sử dụng lên đến 20 năm. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc về độ thẩm mỹ và chức năng khi tái sử dụng nhiều lần.

- Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
Panel EPS là sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường nhờ khả năng tái sử dụng. Bề mặt của tấm panel được phủ tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện, giúp chống thấm, chống rỉ sét và ngăn ngừa nấm mốc hiệu quả. Dù trong những điều kiện khắc nghiệt như ẩm thấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng, panel EPS vẫn duy trì độ bền cao mà không bị cong vênh. Sự bền bỉ và khả năng tái sử dụng của panel EPS không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

- Tính kinh tế cao
Panel EPS là một trong những vật liệu cách nhiệt có tính kinh tế cao, nhờ vào giá thành hợp lý và hiệu quả sử dụng vượt trội. So với các vật liệu cách nhiệt khác, EPS cung cấp khả năng giữ nhiệt tốt, giúp giảm chi phí năng lượng trong quá trình sử dụng. Hơn nữa, với tuổi thọ sản phẩm lên đến hàng chục năm, người sử dụng có thể tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế. Điều này không chỉ mang lại lợi ích về mặt tài chính mà còn đóng góp vào sự bền vững trong xây dựng.

Ứng dụng Panel EPS
- Ứng dụng Panel EPS trong công trình dân dụng
Panel EPS là vật liệu xây dựng được ưa chuộng trong công trình dân dụng nhờ những ưu điểm vượt trội như trọng lượng nhẹ, khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Trong các văn phòng tòa nhà, Panel EPS thường được sử dụng làm vách ngăn, với thiết kế dễ lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian thi công. Đối với những công trình lớn như siêu thị, bệnh viện hay trường học, loại panel này còn được lắp đặt làm trần chống nóng và vách ngăn cách nhiệt, giảm tải trọng cho công trình. Bên cạnh đó, Panel EPS cũng là lựa chọn lý tưởng thay thế cho vách thạch cao trong các không gian yêu cầu cách âm cao như quán bar, phòng karaoke, hay phòng thu âm. Khi kết hợp với bông khoáng, panel tạo thành hệ thống cách âm tối ưu cho phòng họp hoặc thư viện, mang lại sự linh hoạt cho các khu vực cần cải tạo.

- Ứng dụng Panel EPS trong công trình công nghiệp
Panel EPS là giải pháp tối ưu cho nhiều ứng dụng trong công trình công nghiệp, đặc biệt là trong việc xây dựng vách ngăn và tấm trần cho phòng sạch. Với khả năng khắc phục các nhược điểm của la phông thạch cao truyền thống, Panel EPS không chỉ bền chắc mà còn không dễ cong vênh hay mục rã. Đặc biệt, trong các kho lạnh và kho bảo quản thực phẩm, sản phẩm này giữ nhiệt hiệu quả, giúp giảm thất thoát nhiệt lượng và tiết kiệm điện năng lên đến 30%. Bên cạnh đó, Panel EPS còn được ứng dụng làm nền trong các công trình công nghiệp nhờ vào đặc tính cách âm tốt. Đối với bệnh viện, phòng sạch và phòng thí nghiệm, Panel EPS đảm bảo môi trường vô trùng và ổn định nhiệt độ, dễ dàng vệ sinh, đồng thời hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn.

Thông số kỹ thuật của Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Bảng giá Panel EPS Ninh Bình (07/2026)
- Bảng giá tấm Panel EPS Vách trong Ninh Bình (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
- Bảng giá tấm Panel EPS Vách ngoài Ninh Bình (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Tấm Panel Cách Nhiệt EPS – Giải pháp nhẹ, tiết kiệm chi phí, thích hợp cho nhà xưởng và công trình dân dụng.
Tấm Tôn Panel PU/PIR
Tấm panel PU/PIR là vật liệu xây dựng tiên tiến, chế tạo theo kết cấu sandwich, bao gồm hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox dày từ 0.35mm đến 0.7mm. Ở giữa là lõi cách nhiệt bằng polyurethane (PU) hoặc polyisocyanurate (PIR) với tỷ trọng từ 30kg/m³ đến 42kg/m³. Với thiết kế độc đáo này, tấm panel PU/PIR mang lại hiệu quả tối ưu trong việc cách nhiệt và cách âm, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các công trình. Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng chịu lực tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn về cháy nổ, làm tăng độ bền và giảm thiểu nguy cơ trong quá trình sử dụng. Chính vì những ưu điểm này, tấm panel PU/PIR ngày càng được ưa chuộng trong ngành xây dựng và công nghiệp chế tạo.

Cấu tạo Panel PU/PIR
- Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Lớp bề mặt kim loại Panel PU/PIR được tạo ra từ hợp kim nhôm kẽm hoặc inox, mang lại khả năng bền bỉ và độ ổn định cao. Nhờ vào quy trình xử lý chống oxy hóa, lớp mặt ngoài này hoàn toàn không bị ăn mòn theo thời gian, giúp duy trì chất lượng và vẻ đẹp của sản phẩm. Độ dày của lớp bề mặt dao động từ 0.35 – 0.7mm, với thiết kế gân chạy ngang tấm panel, hỗ trợ hiệu quả trong việc thoát nước, đặc biệt trong điều kiện thời tiết mưa. Điều này làm tăng tuổi thọ và tính năng sử dụng của panel.

- Lớp cách nhiệt (lớp giữa):
Lớp cách nhiệt kim loại Panel PU/PIR là một giải pháp hiệu quả trong việc giữ nhiệt cho các công trình xây dựng. Lõi cách nhiệt được cấu tạo từ hai loại hợp chất chính: Polyurethane (PU) và Polyisocyanurate (PIR), với trọng lượng tiêu chuẩn giao động từ 30kg/m3 đến 42kg/m3. PU là bọt cách nhiệt được tạo ra từ phản ứng giữa polyol và isocyanate, có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp ngăn chặn sự trao đổi nhiệt hiệu quả. Trong khi đó, PIR là phiên bản cải tiến với tỉ lệ isocyanurate cao, mang lại khả năng chịu lửa và cách nhiệt tốt hơn. Với khả năng chống cháy và chịu nhiệt cao, lớp cách nhiệt PIR thường được ưa chuộng trong những ứng dụng yêu cầu an toàn cao. Sự kết hợp giữa PU và PIR trong thiết kế panel đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối ưu cho không gian sống và làm việc.

- Lớp cuối cùng (lớp bên trong):
Lớp cuối cùng cách nhiệt kim loại Panel PU/PIR thường được làm từ inox hoặc tôn mạ oxi hóa, tương tự như tôn mặt ngoài. Tuy nhiên, điểm khác biệt là tôn mặt trong không có các gân sâu như tôn mặt ngoài. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng, bởi bề mặt tiếp xúc trực tiếp với con người thường được ưu tiên thiết kế phẳng hoặc có gân nhẹ. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ bị trầy xước da khi sử dụng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt và độ bền của sản phẩm.

Phân loại theo vị trí sử dụng
- Tấm panel PU/PIR Vách Trong:
Tấm panel PU vách trong được chế tạo đặc biệt cho không gian dân dụng và công trình xây dựng. Với lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc sơn tĩnh điện bên ngoài, sản phẩm không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn dễ vệ sinh. Lõi PU bên trong giúp tối ưu hóa khả năng cách nhiệt và chống ẩm, tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái, sạch sẽ và yên tĩnh. Đặc biệt, tấm panel này còn giúp giảm tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng nhờ khả năng hạn chế mất nhiệt, phù hợp cho các khu vực yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cao.

- Tấm panel PU/PIR Vách Ngoài:
Tấm panel PU vách ngoài được sử dụng rộng rãi trong các công trình đòi hỏi khả năng chống chịu thời tiết và cách nhiệt hiệu quả. Với thiết kế từ lớp tôn mạ chất lượng cao và lõi PU, sản phẩm này không chỉ bảo vệ tường ngoại thất khỏi các yếu tố khắc nghiệt như mưa, nắng, gió và độ ẩm, mà còn giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong. Thường được ứng dụng trong nhà máy, kho bãi, khu thương mại và biệt thự, tấm panel PU mang lại sự bền bỉ và tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các công trình hiện đại.

- Panel PU/PIR chuyên kho lạnh:
Panel PU/PIR chuyên kho lạnh được cấu tạo từ lõi xốp Polyurethane (PU) hoặc Polyisocyanurate (PIR), là hai vật liệu nổi bật với khả năng cách nhiệt tốt. Những panel này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho, ngăn chặn sự xâm nhập của nhiệt độ từ bên ngoài, từ đó đảm bảo điều kiện bảo quản lý tưởng cho hàng hóa. Đặc biệt, chúng rất quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm yêu cầu bảo quản lạnh. Panel PU/PIR được sử dụng rộng rãi làm tường, trần và nền cho các công trình kho lạnh, kho đông, hầm đông.

Ưu điểm Panel PU/PIR
- Khả năng chống nóng, cách nhiệt vượt trội:
Tấm Panel PU/PIR với lõi cách nhiệt có hệ số dẫn nhiệt thấp là giải pháp tối ưu cho khả năng chống nóng và cách nhiệt vượt trội. Trong môi trường có sự chênh lệch nhiệt độ lớn, vật liệu này giúp duy trì nền nhiệt ổn định, từ đó giảm thiểu chi phí làm mát và sưởi ấm. Điều này đặc biệt quan trọng cho các kho lạnh, nhà máy thực phẩm, phòng sạch và các công trình dân dụng, nơi yêu cầu tiết kiệm năng lượng cao. Với hiệu quả cách nhiệt vượt trội, Panel PU/PIR là sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng xây dựng hiện đại.

- Cách âm hiệu quả
Panel PU/PIR với cấu tạo ba lớp kín khít mang lại hiệu quả cách âm vượt trội, giúp giảm thiểu các loại tần số (Hz) truyền qua bề mặt lên tới 60% – 80% so với tần số thực. Nhờ đó, không gian bên trong trở nên yên tĩnh hơn, rất phù hợp cho nhà xưởng cần giảm tiếng ồn máy móc hoặc văn phòng trong khu công nghiệp. Đặc biệt, panel này cũng là giải pháp lý tưởng cho các công trình cần khả năng cách âm tốt như nhà hát, quán karaoke, quán bar và studio. Sự chọn lựa hoàn hảo cho môi trường cần sự yên tĩnh.

- Khả năng chống cháy cao:
Tấm panel PU/PIR nổi bật với khả năng chống cháy vượt trội, có khả năng chịu nhiệt từ -196ºC đến 205ºC. Đặc biệt, lõi PIR tự động tắt lửa khi không còn nguồn nhiệt, giúp ngăn chặn sự bùng phát của ngọn lửa. Cấu trúc phân tử kháng cháy không chỉ hạn chế sự lây lan của lửa mà còn giảm thiểu lượng khói độc phát sinh, đảm bảo an toàn cho con người. Nhiều sản phẩm panel PIR đã được chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 13501-1 hoặc ASTM E84, trở thành lựa chọn hàng đầu cho những công trình yêu cầu an toàn cao như bệnh viện và trung tâm dữ liệu.

- Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn cứng chắc
Panel PU/PIR có nhiều ưu điểm nổi bật trong xây dựng nhờ trọng lượng nhẹ và độ cứng chắc. Với kết cấu ba lớp gồm hai lớp tôn bên ngoài và lõi foam bên trong, sản phẩm này không chỉ giảm tải trọng lên kết cấu công trình mà còn đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu. Điều này giúp cho việc thi công trở nên đơn giản hơn, đặc biệt ở các vị trí cao mà không cần sử dụng máy móc phức tạp. Nhờ đó, nhà thầu và chủ đầu tư có thể tiết kiệm chi phí và thời gian, nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể.

- Chống ẩm và chống ăn mòn hiệu quả
Panel PU/PIR nổi bật với khả năng chống ẩm và chống ăn mòn hiệu quả. Bề mặt của panel thường được làm từ tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc phủ sơn tĩnh điện, giúp nó chịu được sự ăn mòn từ môi trường, bao gồm cả axit nhẹ và kiềm. Lõi PU/PIR không thấm nước, không bị mốc hay mục nát như các vật liệu hữu cơ, đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình. Với những ưu điểm này, panel PU/PIR là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng trong điều kiện ẩm ướt, ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.

- Thân thiện với môi trường – có thể tái sử dụng
Panel PU/PIR mang đến nhiều ưu điểm thân thiện với môi trường. Với lõi PU/PIR hiện đại không chứa CFC, sản phẩm này góp phần bảo vệ tầng ozone. Bên cạnh đó, khả năng tháo dỡ và tái sử dụng nhiều lần giúp giảm thiểu rác thải xây dựng, từ đó hỗ trợ các công trình giảm ô nhiễm và tiết kiệm nguồn lực. Panel này trở thành lựa chọn lý tưởng cho những dự án hướng tới tiêu chuẩn xanh, không chỉ tối ưu hóa hiệu suất năng lượng mà còn thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành xây dựng.

- Thi công nhanh chóng và dễ dàng
Tấm panel PU/PIR mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong thi công nhờ vào thiết kế lắp ghép thông minh. Sản phẩm được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công. Việc lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng, không cần nhiều lao động hay thiết bị phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho công trình. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí thuê mặt bằng mà còn giảm chi phí nhân công, làm cho tấm panel PU/PIR trở thành lựa chọn tối ưu cho những dự án xây dựng hiện đại.

- Thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc:
Tấm panel PU/PIR không chỉ nổi bật với bề mặt phẳng, sắc nét mà còn mang lại vẻ đẹp hiện đại và sạch sẽ cho các công trình. Đặc biệt, màu sắc của tấm panel rất đa dạng, từ những tông màu trung tính đến những sắc thái nổi bật, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Bề mặt panel có thể được phủ phim giả gỗ hoặc in hoa văn, tạo nên những điểm nhấn thẩm mỹ độc đáo. Hơn nữa, việc lắp đặt không yêu cầu trát vữa hay sơn lại, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian hoàn thiện.

Ứng dụng PU/PIR
- Ứng dụng Panel PU/PIR trong công trình dân dụng:
Panel PU/PIR đã trở thành một giải pháp hiệu quả trong xây dựng công trình dân dụng như căn hộ, biệt thự và khu dân cư nhờ vào tính năng cách nhiệt, khả năng tiết kiệm điện năng và cách âm xuất sắc. Những ứng dụng này không chỉ đảm bảo không gian sống yên tĩnh mà còn bảo vệ công trình khỏi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Panel PU/PIR được sử dụng để làm vách ngăn và mái, giúp giảm thiểu truyền nhiệt, đồng thời tạo ra các khu vực riêng biệt đặc biệt như phòng sạch và phòng cách âm, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân.

- Ứng dụng Panel PU/PIR trong công trình công nghiệp:
Panel PU/PIR là giải pháp tối ưu cho các công trình công nghiệp, đặc biệt là nhà xưởng và kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội, panel giúp duy trì nhiệt độ ổn định, góp phần tiết kiệm năng lượng. Trong các kho bảo quản thực phẩm và dược phẩm, panel này bảo vệ chất lượng sản phẩm và giảm chi phí vận hành hiệu quả. Ngoài ra, nhờ tính năng thân thiện với môi trường, độ bền cao và dễ bảo trì, panel PU/PIR đang ngày càng được ưa chuộng trong các công trình xanh, đảm bảo điều kiện lưu trữ ổn định cho hàng hóa.

Thông số kỹ thuật của Tấm Tôn Panel PU/PIR
|
CHỈ TIÊU |
THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 1000mm ,1125mm, 1130mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 1020mm, 1170mm,1152mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp PU/PIR | 30kg/m3 đến 42kg/m3 |
| Loại xốp | PU/PIR |
- Thông số kỹ thuật Panel PIR
| PANEL LÕI XỐP PIR | |
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC |
| Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) | 300 KPa |
| Lực kéo nén (Pn) | 1,7 – 2,0 Kg / cm² |
| Hệ số thấm hơi nước | 1,8 ÷ 2,3 Ng / Pa.ms |
| Hệ số thẩm thấu nước | 1 – 1.5% |
| Độ kín của tế bào | 90 – 99 % |
| Chỉ số oxy | ≥ 30 % |
| Khả năng chịu nhiệt | -196oC – 205oC |
- Thông số kỹ thuật Panel PU
|
PANEL LÕI XỐP PU |
|
| CHỈ TIÊU |
THÔNG SỐ |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.022 Kcal/m/oC |
| Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) | 300 KPa |
| Lực kéo nén (Pn) | 1,7 – 2,0 Kg / cm² |
| Lực chịu uốn | 40 – 69 Kg / cm2 |
| Hệ số thấm hơi nước | 1,8 ÷ 2,3 Ng / Pa.ms |
| Hệ số thẩm thấu nước | 1 – 3% |
| Độ kín của tế bào | 90 – 95 % |
| Khả năng chịu nhiệt | -60oC – 80 oC (+120oC) |
Bảng giá Panel PU Ninh Bình (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,40mm | 575.400 |
| 2 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,45mm | 603.400 |
| 3 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,50mm | 635.600 |
| 4 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,40mm | 621.600 |
| 5 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,45mm | 649.600 |
| 6 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,50mm | 681.800 |
| 7 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,40mm | 763.000 |
| 8 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,45mm | 791.000 |
| 9 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,50mm | 831.600 |
| 10 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,40mm | 887.600 |
| 11 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,45mm | 915.600 |
| 12 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,50mm | 940.800 |
| 13 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,40mm | 1.017.800 |
| 14 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,45mm | 1.047.200 |
| 15 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,50mm | 1.086.400 |
| 16 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,40mm | 1.141.000 |
| 17 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,45mm | 1.170.400 |
| 18 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,50mm | 1.194.200 |
| 19 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,40mm | 1.346.800 |
| 20 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,45mm | 1.376.200 |
| 21 | Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,50mm | 1.415.400 |
Nâng tầm cách nhiệt với Tấm Panel Cách Nhiệt PU – Khả năng giữ nhiệt vượt trội, bền chắc theo thời gian.
Tấm Tôn Panel Rockwool
Tấm Panel Rockwool là một sản phẩm xây dựng hiện đại, được thiết kế với cấu trúc ba lớp độc đáo. Hai lớp bên ngoài thường được làm từ inox hoặc tôn mạ kẽm, có độ dày từ 0.3mm đến 0.7mm, mang lại tính bền bỉ và khả năng chống ăn mòn. Lớp giữa là vật liệu cách nhiệt bằng đá khoáng Rockwool, với tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 120kg/m3, giúp tấm panel đạt được hiệu suất cách nhiệt xuất sắc. Với những tính năng nổi bật, tấm Panel Rockwool không chỉ có khả năng chịu nhiệt độ cao mà còn chống cháy, góp phần tăng cường an toàn cho công trình. Ngoài ra, khả năng giảm tiếng ồn của tấm panel cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh hơn, bảo vệ người sử dụng khỏi các tác động tiêu cực từ nhiệt độ và âm thanh.

Cấu tạo Panel Rockwool
- Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Lớp bề mặt kim loại của Panel Rockwool được chế tạo từ hợp kim nhôm kẽm hoặc inox, mang lại độ bền vượt trội. Qua quá trình xử lý chống oxy hóa, lớp ngoài này hoàn toàn không bị ăn mòn theo thời gian, cho phép chịu đựng các lực tác động và thích ứng với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp bề mặt dao động từ 0.3 đến 0.7mm, với thiết kế gân chạy ngang giúp tối ưu hóa việc thoát nước, đặc biệt hiệu quả trong những ngày mưa, góp phần nâng cao tuổi thọ và hiệu suất sử dụng của sản phẩm.

- Lớp cách nhiệt (lớp giữa):
Lõi cách nhiệt Bông khoáng Rockwool được chế tạo từ sợi đá tự nhiên, chủ yếu là đá bazan, thông qua quy trình nấu chảy và kéo sợi. Tỷ trọng của lõi cách nhiệt này dao động từ 60kg/m³ đến 150kg/m³, mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội nhờ cấu trúc xốp, giúp hạn chế trao đổi nhiệt giữa không gian bên ngoài và bên trong công trình. Các sợi bông khoáng được sắp xếp vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ và chèn vào toàn bộ tấm theo chiều dọc và ngang. Giữa các tấm bông khoáng và giữa chúng với tấm tôn trên dưới, liên kết bằng keo tạo bọt cường độ cao tạo ra khối hoàn chỉnh. Công nghệ sản xuất hiện đại bảo đảm độ bám dính giữa bông khoáng và bề mặt kim loại, góp phần gia tăng độ cứng của tấm panel bông khoáng.

- Lớp cuối cùng (lớp bên trong):
Lớp cuối cách nhiệt của Panel Rockwool thường được làm từ inox hoặc tôn mạ oxi hóa, tương tự như tôn mặt ngoài. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính là mặt trong không có các đường gân sâu và rõ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Bề mặt trong thường được thiết kế phẳng hoặc chỉ có gân nhẹ, nhằm giảm thiểu khả năng gây ra vết xước khi tiếp xúc. Thiết kế này không chỉ cải thiện tính thẩm mỹ mà còn nâng cao tính tiện dụng của sản phẩm, đảm bảo sự thoải mái khi sử dụng trong môi trường khác nhau.

Phân loại Panel Rockwool
- Phân loại theo tỷ trọng và độ dày của lõi bông khoáng:
– Tỷ trọng lõi bông khoáng
Panel Rockwool được phân loại theo tỷ trọng lõi, bao gồm các mức 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3 và 150kg/m3. Mỗi loại tỷ trọng mang lại hiệu quả cách nhiệt và cách âm khác nhau, phù hợp với yêu cầu sử dụng trong xây dựng công trình.

– Độ dày bông khoáng
Panel Rockwool được phân loại theo độ dày với các kích thước phổ biến như 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 175mm và 200mm. Mỗi độ dày tương ứng với khả năng cách âm và cách nhiệt khác nhau, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.

- Phân loại theo vị trí và công năng:
– Tấm Panel Rockwool Vách Trong
Tấm Panel Rockwool Vách Trong là giải pháp tối ưu cho các công trình đòi hỏi hiệu quả cách nhiệt và cách âm. Với lõi từ sợi đá tự nhiên, sản phẩm này không chỉ chống cháy tốt, mà còn bảo vệ công trình khỏi nguy cơ cháy nổ. Được thiết kế cho vách ngăn trong nhà, tấm panel phù hợp với nhiều loại công trình như nhà xưởng, kho lạnh hay tòa nhà văn phòng. Cấu trúc xốp của lõi Rockwool giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt và âm thanh, tạo ra môi trường sống và làm việc dễ chịu hơn.

– Tấm Panel Rockwool Vách Ngoài
Tấm Panel Rockwool Vách Ngoài là sản phẩm lý tưởng cho việc thi công vách ngăn bên ngoài các công trình như nhà xưởng, kho lạnh, tòa nhà văn phòng, và khu công nghiệp. Với thiết kế đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng cách nhiệt và cách âm, tấm panel này mang lại hiệu quả tối ưu trong việc bảo vệ công trình. Đặc biệt, tính năng chống cháy tuyệt vời giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ, đảm bảo an toàn cho cả công trình và người sử dụng, tạo nên môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

Ưu điểm Panel Rockwool
- Khả năng chống cháy xuất sắc
Tấm panel Rockwool sở hữu ưu điểm nổi bật với khả năng chống cháy xuất sắc, nhờ vào tính chất không cháy và khả năng chịu nhiệt lên đến 1000°C. Vật liệu này mang lại độ an toàn cao cho các công trình, đặc biệt là trong những khu vực yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy nghiêm ngặt như nhà máy, kho chứa và các công trình công nghiệp. Lõi Rockwool hiệu quả trong việc hạn chế sự lan truyền của lửa và giảm thiểu rủi ro cháy nổ, bảo vệ tài sản và tính mạng con người. Việc sử dụng Rockwool là lựa chọn thông minh cho an toàn công trình.

- Khả năng cách nhiệt vượt trội
Panel Rockwool là giải pháp tối ưu cho khả năng cách nhiệt vượt trội. Với lõi Rockwool có hệ số dẫn nhiệt rất thấp, sản phẩm này giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả từ bên ngoài vào trong công trình và ngược lại. Nhờ đó, nhiệt độ trong các công trình được duy trì ổn định, đặc biệt hữu ích cho các kho lạnh, nhà xưởng hoặc những khu vực yêu cầu điều kiện nhiệt độ đặc biệt. Ngoài ra, việc sử dụng Panel Rockwool còn giúp tiết kiệm chi phí năng lượng đáng kể, tạo ra môi trường làm việc và sinh hoạt thoải mái hơn.

- Khả năng cách âm hiệu quả
Panel Rockwool là giải pháp tối ưu cho khả năng cách âm hiệu quả trong các công trình xây dựng. Với cấu trúc đặc biệt và tính năng vượt trội, Rockwool giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn từ bên ngoài, bảo vệ không gian sống và làm việc. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các môi trường yêu cầu yên tĩnh như văn phòng, bệnh viện hoặc khu dân cư. Nhờ khả năng cách âm tốt, panel Rockwool không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra môi trường làm việc thoải mái, giúp tăng cường hiệu suất công việc.

- Chống ẩm và chống thấm
Panel Rockwool sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội trong việc chống ẩm và chống thấm. Với lõi Rockwool có khả năng hấp thụ và giữ nước thấp, sản phẩm này ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng ẩm mốc và thấm nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc những khu vực dễ bị thấm, giúp bảo vệ công trình khỏi hư hỏng. Sự bền bỉ và khả năng duy trì chất lượng của tấm panel không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì, là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng xây dựng.

- Bền vững và thân thiện với môi trường
Tấm panel Rockwool nổi bật với ưu điểm chống ẩm và chống thấm, nhờ vào cấu trúc sợi khoáng tự nhiên. Vật liệu này không chỉ giúp cách nhiệt hiệu quả mà còn ngăn ngừa sự xâm nhập của độ ẩm, giảm thiểu nguy cơ nấm mốc và hư hại công trình. Đặc biệt, Rockwool được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên như đá và khoáng chất, cho phép tái chế dễ dàng và giảm thiểu tác động tới môi trường. Sử dụng tấm panel Rockwool là giải pháp bền vững, đảm bảo sức khỏe và an toàn cho con người và thiên nhiên.

- Khả năng chống chịu va đập và ổn định cơ học cao
Tấm panel Rockwool sở hữu lõi có cấu trúc bền vững, cho phép chúng chống chịu lực va đập mạnh mà không bị hư hỏng. Ưu điểm này không chỉ bảo vệ công trình khỏi các tác động ngoại lực mà còn đảm bảo độ ổn định cao trong suốt thời gian sử dụng. Với khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả, panel Rockwool trở thành giải pháp lý tưởng cho nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng cơ học và độ bền giúp nâng cao giá trị và tuổi thọ của công trình.

- Lợi ích về chi phí lâu dài
Panel Rockwool mang lại nhiều ưu điểm nổi bật về chi phí lâu dài, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số vật liệu khác. Với khả năng cách nhiệt và chống cháy tuyệt vời,