Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt Ninh Thuận “Gọi Miễn Phí”

5/5 - (3699 bình chọn)

Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt Ninh Thuận | Liên Hệ Gấp | CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt đang trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công trình tại Ninh Thuận nhờ vào những ưu điểm nổi bật của nó. Vật liệu này không chỉ sở hữu khả năng cách nhiệt xuất sắc, giúp giảm thiểu nhiệt độ bên trong công trình mà còn hỗ trợ cách âm hiệu quả, mang lại không gian sống yên tĩnh và dễ chịu. Bên cạnh đó, với tính năng chống thấm vượt trội, tấm xốp polyurethane còn góp phần bảo vệ kết cấu công trình, nâng cao tuổi thọ và độ bền vững. Sử dụng tấm PU Foam sẽ giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ, từ đó giảm chi phí điện năng cho gia đình. Hãy tìm hiểu ngay về giải pháp hiệu quả này để tối ưu hóa không gian sống và làm việc của bạn, đem lại sự thoải mái bền lâu.

Tìm hiểu Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt 

Tấm xốp PU Foam cách nhiệt là vật liệu tiên tiến giúp cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Với lõi xốp polyurethane (PU/PIR) hoặc polyisocyanurate (PIR), tấm này được bao bọc bởi hai lớp bề mặt xi măng tổng hợp chắc chắn. Sản phẩm không chỉ chống nóng, cách âm tốt mà còn có khả năng chống cháy, đảm bảo an toàn cho công trình. Tấm cách nhiệt PU/PIR là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà, tường, trần và nền trong các công trình công nghiệp và dân dụng, giúp tối ưu hoá hiệu quả năng lượng và tạo không gian thoải mái.

Cấu tạo của Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt

Tấm cách nhiệt PU/PIR là sản phẩm tối ưu cho việc cách âm và cách nhiệt, với cấu trúc ba lớp đặc biệt. Hai lớp bề mặt được làm từ giấy xi măng hoặc giấy bạc/giấy nhôm, không chỉ bảo vệ lõi xốp mà còn tăng cường độ bền và khả năng cách âm, cách nhiệt. Lõi xốp PU/PIR nằm ở giữa, được chế tạo từ Polyurethane hoặc Polyisocyanurate, mang lại hiệu suất cách âm và cách nhiệt vượt trội. Đặc biệt, tấm còn có khả năng chống cháy lan hiệu quả, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong xây dựng và công nghiệp.

Tên gọi phổ biến Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt

Trong ngành vật liệu, Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt được biết đến với nhiều tên gọi phổ biến khác nhau như Trấn cách nhiệt, Tấm cách nhiệt trần nhà, và Xốp chống nóng trần nhà. Những sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ cho không gian sống và làm việc, nhờ khả năng cách nhiệt hiệu quả. Các tên gọi như Tấm trần cách nhiệt, Xốp trần nhà, và Trần xốp cách nhiệt cũng phản ánh sự đa dạng trong ứng dụng của chúng. Việc sử dụng Tấm Xốp PU Foam không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn tăng cường sự thoải mái cho người dùng.

Phân loại Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt

Phân loại theo Tỷ trọng

Tỷ trọng của xốp PU (đo bằng kg/m³) thể hiện mật độ vật liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất như độ cứng, khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu lực.

Tấm Xốp PU Tỷ trọng 40 kg/m³

Xốp PU tỷ trọng 40 kg/m³ là loại vật liệu phổ biến trong xây dựng nhờ vào tính năng cách nhiệt hiệu quả, độ nhẹ và giá thành hợp lý. Với cấu trúc ô kín tốt, xốp này đảm bảo tính năng cách nhiệt ổn định, làm tăng hiệu quả sử dụng năng lượng cho các công trình. Sản phẩm thích hợp cho các thiết kế dân dụng, nhà xưởng thông thường và kho bảo quản với yêu cầu nhiệt độ không quá khắt khe. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm lõi cho các tấm panel cách nhiệt, mang lại hiệu suất tốt trong việc bảo vệ nhiệt.

Tấm Xốp PU Tỷ trọng 50 kg/m³

Xốp PU tỷ trọng 50 kg/m³ là một vật liệu cách nhiệt có ưu điểm vượt trội so với các loại xốp có tỷ trọng thấp hơn. Với mật độ cao hơn, xốp PU 50 kg/m³ không chỉ cứng chắc mà còn có khả năng cách nhiệt tốt hơn, đặc biệt là khả năng chịu nén và chịu lực tốt. Điều này góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của các công trình, đặc biệt tại những khu vực yêu cầu tải trọng lớn. Loại xốp này thường được ưa chuộng trong kho lạnh, phòng sạch và các ứng dụng cần độ bền cơ học cao như sàn cách nhiệt và vách ngăn chịu lực.

Phân loại theo Độ dày

Độ dày của tấm PU cách nhiệt (mm) là yếu tố quyết định khả năng cách nhiệt của vật liệu. Tấm Xốp PU/PIR 20 mm là lựa chọn mỏng nhất, thích hợp cho không gian hạn chế và ứng dụng phụ trợ. Tấm 30 mm cung cấp hiệu suất cách nhiệt tốt hơn, lý tưởng cho cách nhiệt tường và trần nhà ở dân dụng. Tấm 40 mm nổi bật với khả năng cản nhiệt cao, phù hợp cho kho lạnh và nhà xưởng cần kiểm soát nhiệt độ. Cuối cùng, tấm 50 mm mang lại hiệu suất tối ưu, lý tưởng cho các kho đông và nhà máy chế biến thực phẩm.

Phân loại theo bề mặt

Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy xi măng

Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy xi măng được phân loại theo bề mặt với ưu điểm nổi bật là khả năng bảo vệ lõi và tăng cường độ bền. Bề mặt cứng cáp của tấm xốp này giúp dễ dàng kết hợp với các vật liệu xây dựng như vữa hay thạch cao. Sản phẩm này rất phù hợp cho cách nhiệt tường, trần trong nhà ở dân dụng và công nghiệp thông thường, nơi yêu cầu bề mặt dễ sơn phủ hoặc hoàn thiện. Việc sử dụng tấm xốp 2 mặt giấy xi măng không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.

Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy bạc

Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy bạc là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu khả năng phản xạ nhiệt cao. Với bề mặt lá nhôm sáng bóng, sản phẩm giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt bằng bức xạ, đồng thời tạo ra lớp chống ẩm hiệu quả. Khả năng cách nhiệt ổn định của tấm xốp này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều công trình, đặc biệt là trong cách nhiệt mái nhà, vách nhà xưởng và kho lạnh. Việc sử dụng tấm xốp 2 mặt giấy bạc không chỉ nâng cao hiệu quả năng lượng mà còn kéo dài tuổi thọ công trình.

Tấm xốp PU/PIR 1 mặt giấy xi măng và 1 mặt giấy bạc

Tấm xốp PU/PIR 1 mặt giấy xi măng và 1 mặt giấy bạc là sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng hiện đại. Mặt giấy xi măng cung cấp độ cứng và khả năng bám dính tốt, giúp dễ dàng hoàn thiện bề mặt. Ngược lại, mặt giấy bạc nổi bật với khả năng phản xạ nhiệt và tính chống ẩm, giúp tăng cường hiệu quả năng lượng và bảo vệ công trình khỏi tác động của ẩm ướt. Sự kết hợp này mang lại tính linh hoạt cao trong thiết kế, phù hợp cho nhiều yêu cầu khắt khe trong ngành xây dựng.

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Tỷ trọng xốp (Kg/m3) 45 – 55
Kích thước (mm) 1200 x 600; 1200 x 2440
Độ dày sản phẩm (mm) 20 – 30 – 40 – 50
Trọng lượng (Kg/m2) 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4
Tỷ suất hút nước (g/m2) 36,5
Tỷ suất hút nước theo thể tích (%V) 0,86
Hệ số dẫn nhiệt (W/moK) 0,023
Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C) 0,0182
Độ bền nén (kN/m2) ≥ 140,978
Khả năng cách âm (dB) ≥ 23,08
Khả năng chống cháy (tiêu chuẩn Mỹ) V0 (Cấp chống cháy cao nhất)
Khả năng chống cháy lan (tiêu chuẩn Đức) B2
Độ giãn nở (-20 độ C – 80 độ C) – 0,102 – 0,113

Ưu điểm vượt trội Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt

Cách nhiệt vượt trội

Tấm cách nhiệt PU/PIR (Polyurethane) sở hữu ưu điểm vượt trội nhờ hệ số dẫn nhiệt cực thấp chỉ 0,023 W/mK, giúp nó trở thành vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhất hiện nay. So với các vật liệu truyền thống như bông khoáng hay bông thủy tinh với hệ số dẫn nhiệt từ 0,031 đến 0,045 W/mK, PU/PIR vượt trội hơn hẳn. Khả năng cách nhiệt xuất sắc này giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các công trình, giữ cho không gian mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Điều này có thể giảm đến 50% chi phí điện năng cho các thiết bị làm mát.

Cách âm ấn tượng

Tấm xốp PU/PIR nổi bật với khả năng cách âm ấn tượng nhờ kết cấu đặc biệt. Với vô số lỗ khí siêu nhỏ được phân bổ đồng đều và mật độ cao, vật liệu này có thể hấp thụ và giảm sóng âm thanh hiệu quả, đạt khả năng cách âm lớn hơn 23,08 dB. Điều này có nghĩa là âm thanh truyền qua tấm bị giảm cường độ đáng kể, tạo ra một không gian yên tĩnh và thoải mái. Khả năng này rất quan trọng cho các khu vực cần giảm tiếng ồn như văn phòng, phòng ngủ, hay những công trình gần khu vực ồn ào.

Chống thấm nâng cao giá trị bền vững

Tấm cách nhiệt PU/PIR là giải pháp tối ưu cho công trình trong khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam. Với cấu trúc ô kín đặc biệt, vật liệu này có khả năng chống thấm vượt trội, hút nước rất thấp chỉ 36,5 g/m², thậm chí sau 48 giờ ngâm trong nước. Nhờ đó, tấm PU/PIR ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của nước và hơi ẩm, hạn chế hiện tượng đổ mồ hôi do biến động nhiệt độ, bảo vệ bề mặt công trình khỏi hư hỏng và sự phát triển của nấm mốc. Đây chính là yếu tố quan trọng giúp nâng cao giá trị bền vững cho công trình.

Siêu nhẹ giảm tải trọng công trình

Tấm xốp PU/PIR siêu nhẹ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho các công trình xây dựng. Nhờ trọng lượng thấp, việc sử dụng chúng giúp giảm đến 49% tải trọng lên tường, từ đó giảm chi phí kết cấu móng và khung sườn. Ngoài ra, hiệu quả cách nhiệt cao của tấm PU/PIR còn cho phép giảm trên 36% khối lượng vật liệu so với phương pháp truyền thống, tiết kiệm đáng kể chi phí vật liệu và nhân công. Việc tối ưu hóa tải trọng và khối lượng không chỉ đẩy nhanh tiến độ thi công mà còn nâng cao chất lượng và độ bền vững cho công trình.

Chống cháy cấp cao nhất

Tấm xốp PU/PIR chống cháy cấp cao nhất đáp ứng xuất sắc nhu cầu an toàn trong các công trình xây dựng. Với hệ số chống cháy V0 theo tiêu chuẩn UL 94, sản phẩm này là giải pháp hàng đầu cho an toàn cháy nổ. Chúng có khả năng tự dập tắt lửa nhanh chóng khi cách ly khỏi nguồn cháy, được kiểm chứng đạt Cấp B2 theo DIN 4102. Đặc tính này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro hỏa hoạn mà còn bảo vệ an toàn tính mạng và tài sản, khẳng định ưu thế vượt trội của tấm xốp PU/PIR trên thị trường.

Tăng diện tích sử dụng hữu ích

Tấm xốp PU/PIR nổi bật với ưu điểm gia tăng diện tích sử dụng hữu ích cho công trình lên đến hơn 3%. Dù thường vật liệu cách nhiệt chiếm không gian, nhưng tấm PU/PIR lại mang lại hiệu quả ngược lại. So với tường truyền thống như gạch hay bê tông, cần độ dày 20cm đến 30cm để đảm bảo cách âm, cách nhiệt, tấm PU/PIR chỉ cần độ dày nhỏ nhưng vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Điều này không chỉ tối ưu hóa không gian mà còn tiết kiệm chi phí thi công cho các công trình.

Thân thiện với môi trường

Tấm xốp PU/PIR không chỉ có hiệu suất cách nhiệt vượt trội mà còn thể hiện sự thân thiện với môi trường. Bằng cách tối ưu hóa hiệu suất năng lượng của các tòa nhà, tấm PU/PIR giảm đáng kể nhu cầu năng lượng, từ đó hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên. Điều này góp phần giảm lượng khí thải CO2 và khí nhà kính, chống lại biến đổi khí hậu. Đặc biệt, quá trình sản xuất tấm PU/PIR không sử dụng HCFC-141b, bảo vệ tầng ozone quan trọng của Trái Đất khỏi tác động của tia cực tím.

Chống biến dạng

Tấm cách nhiệt PU/PIR nổi bật với ưu điểm chống biến dạng vượt trội, có cường độ chịu nén lên đến 0,287 MPa. Điều này không chỉ đảm bảo tính ổn định cho công trình mà còn duy trì hiệu suất cách nhiệt trong suốt thời gian dài. Sản phẩm có độ bền lên đến hàng chục năm, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế. Tỷ suất dẫn nhiệt thấp của tấm xốp PU/PIR cũng góp phần nâng cao hiệu quả năng lượng, giảm thiểu tiêu hao điện năng. Sự kết hợp hoàn hảo này làm cho tấm cách nhiệt PU/PIR trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng xây dựng.

Ứng dụng đa dạng của Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt

Cách nhiệt dưới mái

Cách nhiệt dưới tôn 1 lớp

Tấm xốp PU/PIR cách nhiệt dưới tôn 1 lớp là giải pháp hiệu quả cho các công trình có mái tôn. Với khả năng hấp thụ và truyền nhiệt nhanh của mái tôn, việc lắp đặt tấm cách nhiệt PU/PIR ngay dưới xà gồ và khung xương giúp tạo ra một lớp cách nhiệt đáng kể. Lớp vật liệu này ngăn chặn sự truyền nhiệt từ mái tôn xuống không gian bên dưới, qua đó giảm nhiệt độ trong nhà xưởng, kho bãi và các công trình khác. Nhờ đó, chi phí làm mát được tiết kiệm, tạo ra môi trường làm việc thoải mái hơn.

Cách nhiệt dưới ngói

Tấm xốp PU/PIR Cách nhiệt dưới ngói mang lại nhiều ứng dụng hiệu quả trong xây dựng. Mặc dù mái ngói có khả năng cách nhiệt tốt, nhưng việc lắp đặt tấm PU/PIR giúp tối ưu hóa hiệu quả này, đặc biệt cho các kết cấu trần bê tông. Nhờ vào việc đặt tấm PU/PIR giữa các lớp vật liệu, chúng tạo thành một lớp chắn nhiệt mạnh mẽ. Bên cạnh đó, lớp vữa xi măng chống thấm bên dưới cùng đặc tính hút nước thấp của tấm PU/PIR nâng cao khả năng chống thấm cho mái, bảo vệ kết cấu bên dưới khỏi ẩm mốc và hư hại.

Cách nhiệt cho vách (Tường)

Cách nhiệt với vách đơn

Tấm xốp PU/PIR Cách nhiệt với vách đơn là giải pháp hiệu quả cho các tường xây sẵn hoặc tường nhẹ. Khi được lắp đặt bên trong, tấm PU/PIR không chỉ tạo lớp cách nhiệt mà còn giảm thiểu tiếng ồn, nâng cao chất lượng không gian sống. Lớp sơn bả hoàn thiện trực tiếp trên bề mặt tấm giúp tiết kiệm không gian và chi phí, so với việc xây thêm tường khác. Đặc biệt, trọng lượng siêu nhẹ của tấm PU/PIR giảm tải trọng cho kết cấu tường, tối ưu hóa độ bền và tuổi thọ công trình.

Cách nhiệt với vách kép

Tấm xốp PU/PIR là giải pháp lý tưởng cho việc tạo tường kép, tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt và cách âm. Bằng cách sử dụng hai lớp tấm PU/PIR với khung kết cấu thép chắc chắn ở giữa, hệ thống này mang lại hiệu suất vượt trội cho các công trình. Ứng dụng của nó rất đa dạng, bao gồm phòng lạnh, phòng thu âm, cũng như các khu vực sản xuất cần điều kiện yên tĩnh và nhiệt độ ổn định. Kết cấu siêu nhẹ không chỉ giúp lắp đặt nhanh chóng mà còn giảm tải trọng lên móng công trình.

Cách nhiệt cho trần

Cách nhiệt trần treo

Tấm cách nhiệt PU/PIR là giải pháp lý tưởng cho trần treo, được lắp đặt trực tiếp lên khung xương của trần thạch cao hoặc trần phẳng. Với khả năng cách nhiệt vượt trội, tấm PU/PIR giúp giữ nhiệt cho không gian bên dưới, đồng thời cách âm hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn từ mái hoặc từ tầng trên. Đặc biệt, nhờ vào trọng lượng nhẹ, tấm PU/PIR không làm tăng tải trọng hệ thống trần treo, bảo đảm tính ổn định và an toàn cho công trình. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các dự án xây dựng hiện đại.

Cách nhiệt trần bê tông

Tấm xốp PU/PIR là giải pháp hiệu quả để cải thiện khả năng cách nhiệt và cách âm cho các trần bê tông. Khi được lắp đặt trực tiếp lên bề mặt bê tông, tấm PU/PIR giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt qua sàn, giữ cho nhiệt độ trong không gian bên dưới hoặc bên trên luôn ổn định. Bên cạnh đó, lớp cách nhiệt này còn giảm thiểu tiếng ồn phát sinh từ các hoạt động bên trên, tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho công trình xây dựng hiện đại, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Cách nhiệt cho sàn

Cách nhiệt sàn kết cấu thép

Tấm xốp PU/PIR là giải pháp hiệu quả cho cách nhiệt sàn trong các công trình kết cấu thép như nhà khung thép hoặc tầng lửng. Bằng cách đặt tấm PU/PIR giữa sàn gỗ và kết cấu thép, sản phẩm này giúp chống nóng từ tầng dưới lên và giữ nhiệt cho sàn gỗ, tăng cường hiệu suất nhiệt cho công trình. Bên cạnh đó, khả năng cách âm vượt trội của PU/PIR giúp giảm thiểu tiếng ồn truyền qua sàn, mang lại không gian sống và làm việc yên tĩnh hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sự bền vững và tiện nghi.

Cách nhiệt sàn bê tông

Tấm xốp PU/PIR là giải pháp hiệu quả cho việc cách nhiệt sàn bê tông. Được tích hợp giữa các lớp vữa và lưới gia cường, tấm PU/PIR giúp ngăn sự thất thoát nhiệt từ nền đất ở sàn trệt hoặc tầng dưới ở sàn cao. Khả năng hút nước thấp giúp tăng cường độ bền cho sàn, đồng thời lớp vữa chống thấm bảo vệ tối ưu, ngăn ngừa ẩm mốc phát triển. Việc sử dụng tấm xốp PU/PIR không chỉ cải thiện hiệu suất năng lượng của công trình mà còn kéo dài tuổi thọ của sàn bê tông.

Sự khác biệt Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt với các xốp cách nhiệt khác

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa xốp PU, EPS, XPS và PE OPP, tập trung làm nổi bật các ưu điểm của xốp PU, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về từng loại vật liệu cách nhiệt phổ biến này.

TIÊU CHÍ XỐP PU XỐP EPS XỐP XPS XỐP PE OPP
Cấu trúc Cấu trúc ô kín (Closed-cell), có thể điều chỉnh tỷ lệ ô kín/ô hở tùy loại cứng/mềm. Cấu trúc hạt xốp kín khí kết nối với nhau, có khe hở giữa các hạt. Cấu trúc ô kín đồng nhất (Closed-cell), không có khe hở. Cấu trúc ô kín (Closed-cell foam) với một hoặc hai mặt phủ lớp màng OPP phản xạ nhiệt.
Tỷ trọng Đa dạng: 10 – 120 kg/m³ (phổ biến 30-60 kg/m³ cho cách nhiệt) 10 – 30 kg/m³ 25 – 45 kg/m³ Rất nhẹ: 15 – 30 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt (λ) Cực thấp: 0.020 – 0.023 W/(m.K) (Tốt nhất trong 4 loại) 0.038 – 0.040 W/(m.K) 0.028 – 0.032 W/(m.K) Không phải vật liệu cách nhiệt chính, chỉ hỗ trợ phản xạ nhiệt (0.035 – 0.040 W/(m.K) cho lõi PE)
Khả năng Cách nhiệt Rất xuất sắc. Hiệu quả cách nhiệt cao nhất với cùng độ dày. Tốt, nhưng kém hơn PU và XPS. Rất tốt, tốt hơn EPS nhưng kém hơn PU. Khá, chủ yếu là phản xạ nhiệt và chống ẩm. Hiệu quả thấp hơn khi chỉ dùng một mình.
Khả năng Chống thấm/Hút nước Tuyệt vời. Gần như không thấm nước (tỷ suất hút nước < 0.1%). Kém hơn, dễ hút ẩm nếu không được xử lý bề mặt. Tốt, chống ẩm tốt hơn EPS. Tốt, chống ẩm hiệu quả nhờ lớp màng OPP.
Độ bền cơ học (Chịu nén) Rất tốt. Độ bền nén cao, ổn định theo thời gian. Kém nhất trong các loại xốp. Tốt, độ bền nén cao. Thấp, dễ bị xẹp lún dưới tác động.
Khả năng Chống cháy Có thể biến tính chống cháy, tự dập tắt lửa, tạo than hóa (đạt chuẩn B1, V0 tùy loại). Dễ cháy, có thể cháy lan nếu không được xử lý chống cháy. Chậm cháy hơn EPS, có thể tự dập tắt nếu có chất chống cháy. Dễ cháy (lớp PE), lớp OPP có thể chống cháy.
Trọng lượng Nhẹ, nhưng có thể nặng hơn EPS/XPS một chút ở cùng độ dày và tỷ trọng cao. Rất nhẹ. Nhẹ. Rất nhẹ.
Tuổi thọ sử dụng Cao, bền vững theo thời gian, ít bị lão hóa dưới tác động môi trường. Trung bình, dễ bị lão hóa nếu tiếp xúc với UV, nhiệt độ cao. Cao hơn EPS, ổn định hơn. Trung bình, có thể bị lão hóa lớp màng OPP.
Phạm vi nhiệt độ hoạt động Rộng: -50°C đến 150°C. -10°C đến 80°C -30°C đến 75°C -20°C đến 70°C
Thi công Dễ dàng tạo lớp cách nhiệt liền mạch. Dạng tấm, dễ cắt gọt, lắp đặt. Dạng tấm, dễ cắt gọt, lắp đặt. Dạng cuộn, dễ cắt, dán.
Giá thành Cao nhất trong 4 loại. Thấp nhất. Trung bình – Cao. Thấp.
Ứng dụng tiêu biểu Panel kho lạnh, phòng sạch, cách nhiệt mái, tường, sàn cho nhà ở, nhà xưởng. Cách nhiệt mái, tường, trần, sàn cho công trình dân dụng, bao bì, đóng gói. Cách nhiệt mái, sàn, tường, hầm; nhà xưởng; vách ngăn. Lót mái tôn, vách ngăn đơn giản, chống ẩm sàn gỗ, bao bì.

Báo giá tấm xốp PU/PIR Ninh Thuận (03/2026)

Triệu Hổ là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt và cách âm, đặc biệt với tấm xốp PU/PIR tại Ninh Thuận. Các sản phẩm của chúng tôi không chỉ có chất lượng vượt trội mà còn đa dạng về mẫu mã, phù hợp cho mọi công trình xây dựng, cải tạo và trang trí nội thất. Bảng giá tấm xốp PU rất cạnh tranh với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Sản phẩm dễ dàng lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí và năng lượng. Hãy trải nghiệm giải pháp cách nhiệt, cách âm hiệu quả với mức giá hợp lý từ Triệu Hổ!

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/tấm)
1Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm765.000
2Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm990.000
3Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm1.222.500
4Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.447.500
5Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm562.500
6Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm742.500
7Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm952.500
8Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.177.500
9Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm697.500
10Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm922.500
11Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm1.149.000
12Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.377.000
13Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm492.000
14Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm667.500
15Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm880.500
16Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.105.500
17Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm729.000
18Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm957.000
19Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm1.185.000
20Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.413.000
21Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm528.000
22Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm705.000
23Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm922.500
24Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.147.500

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Các bước xác định khối lượng Tấm Xốp PU cần mua dễ dàng nhất

Để xác định khối lượng Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt cần mua một cách dễ dàng nhất, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây:

Bước 1: Xác định diện tích cần phủ

Bước 1 trong việc sử dụng Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt là xác định diện tích cần phủ. Hãy đo đạc kỹ lưỡng các khu vực như tường, sàn hoặc trần để tính toán diện tích cần thiết. Sự chính xác sẽ đảm bảo hiệu quả vật liệu và tiết kiệm chi phí.

Bước 2: Xác định độ dày của lớp Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt cần sử dụng

Bước 2 trong việc sử dụng Tấm Xốp PU là xác định độ dày cần thiết. Độ dày thường từ 20mm đến 50mm, phụ thuộc vào yêu cầu cách nhiệt, cách âm và chống thấm của công trình. Theo đó, các loại phổ biến bao gồm 20mm, 30mm và 50mm.

Bước 3: Tính thể tích Tấm Xốp PU cần dùng

Để tính thể tích Tấm Xốp PU cần sử dụng, bạn áp dụng công thức: Thể tích = Diện tích × Độ dày (đơn vị m³). Sau khi xác định được diện tích bề mặt và độ dày, việc tính toán sẽ giúp bạn biết chính xác khối lượng Tấm Xốp PU cần.

Bước 4: Xác định tỷ trọng của Tấm Xốp PU

Tỷ trọng của Tấm Xốp PU thường dao động từ 40kg/m³ đến 50kg/m³, tùy thuộc vào loại xốp lựa chọn. Việc xác định tỷ trọng là cần thiết để tính toán chính xác khối lượng, giúp đảm bảo tính hiệu quả trong ứng dụng và chi phí khi sử dụng vật liệu này.

Bước 5: Tính toán khối lượng Tấm Xốp PU cần mua

Để tính toán khối lượng Tấm Xốp PU cần mua, bạn sử dụng công thức: Khối lượng = Thể tích × Tỷ trọng. Với tỷ trọng là trọng lượng riêng của sản phẩm, kết quả sẽ cho biết khối lượng cần thiết bằng đơn vị kilôgam (kg).

Bước 6: Điều chỉnh theo yêu cầu thực tế

Bước 6: Điều chỉnh theo yêu cầu thực tế là rất quan trọng. Bạn cần xem xét các yếu tố như tỷ lệ hao hụt trong thi công. Thường thì, nên tính thêm 5% đến 10% khối lượng dự phòng để đảm bảo đủ vật liệu trong quá trình lắp đặt, tránh thiếu hụt không mong muốn.

Hướng dẫn lắp đặt tấm xốp PU/ PIR theo từng vị trí

Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho dưới mái

Cách nhiệt dưới tôn 1 lớp

Để lắp đặt tấm xốp PU Foam cách nhiệt dưới mái tôn 1 lớp, bạn cần tạo khung xương vững chắc và lắp đặt các tấm PU đã cắt theo kích thước. Đảm bảo các mối nối kín bằng băng keo chuyên dụng để tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt, ngăn nhiệt từ tôn truyền xuống.

Cách nhiệt dưới ngói

Để lắp đặt tấm xốp PU Foam cách nhiệt cho mái ngói, trước tiên, cần đổ trần bê tông và tráng lớp vữa xi măng chống thấm. Sau đó, đặt tấm PU/PIR lên lớp vữa, bảo đảm khít nhau. Cuối cùng, thêm lưới gia cường và lớp vữa xi măng trước khi lợp ngói.

Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho vách (tường)

Cách nhiệt với vách đơn

Để lắp đặt tấm cách nhiệt PU Foam với vách đơn, đầu tiên xây dựng khung xương chắc chắn. Cắt các tấm PU/PIR theo kích thước ô khung, lắp đặt khít và cố định. Cuối cùng, xử lý bề mặt bằng lớp sơn bả hoàn thiện để đạt hiệu quả cách nhiệt, cách âm và thẩm mỹ.

Cách nhiệt với vách kép

Khi lắp đặt tấm xốp PU Foam cách nhiệt cho vách kép, trước tiên dựng một hàng tấm và cố định vào kết cấu khung. Sau đó, lắp đặt hệ thống khung thứ hai và hàng tấm thứ hai. Cuối cùng, hoàn thiện bề mặt bằng sơn bả để tối ưu hiệu quả cách nhiệt.

Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho trần

Cách nhiệt trần treo

Để lắp đặt tấm xốp PU Foam cách nhiệt cho trần treo, các tấm PU/PIR được cắt riêng theo kích thước khung xương và gắn chắc chắn. Với trọng lượng nhẹ, tấm xốp không làm tăng tải trọng. Cuối cùng, bề mặt hoàn thiện có thể sơn theo yêu cầu thẩm mỹ.

Cách nhiệt trần bê tông

Để lắp đặt tấm xốp PU Foam cách nhiệt cho trần bê tông, đầu tiên đổ lớp bê tông mới. Tiếp theo, đặt tấm PU/PIR trực tiếp lên bề mặt bê tông hoặc dưới lớp bê tông, tùy yêu cầu thiết kế. Xếp khít các tấm để tạo lớp cách nhiệt liên tục, ngăn ngừa nhiệt và giảm tiếng ồn.

Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho sàn

Cách nhiệt sàn kết cấu thép

Để lắp đặt tấm xốp PU Foam cách nhiệt cho sàn kết cấu thép, trước tiên chuẩn bị lớp tôn làm nền. Sau đó dựng kết cấu thép hộp, cắt và đặt tấm PU/PIR vào giữa các ô hoặc lên lớp tôn. Cuối cùng, lắp sàn gỗ tạo hệ cách nhiệt hiệu quả.

Cách nhiệt sàn bê tông

Để cách nhiệt sàn bê tông, lắp đặt tấm PU/PIR là cần thiết. Sau khi đổ bê tông, tráng lớp vữa chống thấm, đặt tấm PU/PIR lên và xếp khít. Tiếp theo, trải lưới gia cường và lớp vữa xi măng. Phương pháp này ngăn ẩm, nâng cao độ bền cho sàn.

Hướng dẫn đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ

Hãy làm theo các bước đơn giản dưới đây để đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ với giá xốp PU ưu đãi:

Bước 1: Liên hệ đặt hàng

Bước 1 để đặt hàng tấm xốp PU/PIR rất đơn giản. Sau khi lựa chọn sản phẩm trên website, bạn có thể gọi ngay đến hotline để được tư vấn. Ngoài ra, bạn cũng có thể để lại thông tin trên website, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.

Bước 2: Xác nhận đơn hàng

Khi gọi điện, nhân viên sẽ tận tình tư vấn và hỗ trợ bạn xác nhận đơn hàng tấm xốp PU/PIR. Quy trình này bao gồm xác định số lượng, giá cả và địa chỉ giao hàng, đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng yêu cầu và đúng thời gian.

Bước 3: Thanh toán

Sau khi xác nhận đơn hàng tấm xốp PU/PIR, khách hàng sẽ nhận thông báo về phương thức thanh toán. Triệu Hổ cung cấp nhiều hình thức thanh toán linh hoạt, giúp bạn thuận tiện hơn trong việc lựa chọn phương thức phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.

Bước 4: Nhận hàng

Bước 4 trong quy trình đặt hàng tại Triệu Hổ là chờ nhận hàng tấm xốp PU/PIR. Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng và an toàn đến địa chỉ bạn cung cấp. Nếu cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email.

Ưu đãi khủng cho khách hàng mua Tấm Xốp PU 

Đến Triệu Hổ ngay hôm nay để tận hưởng ưu đãi khủng cho Tấm Xốp PU chất lượng cao. Với giá cả cạnh tranh và nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn, sản phẩm của chúng tôi sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí cho công trình với hiệu suất cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Tấm Xốp PU Ninh Thuận

Dưới đây là một số hình ảnh thực tế của tấm xốp PU (tấm gạch mát) được ứng dụng trong các công trình xây dựng và cải tạo tại Ninh Thuận. Những tấm xốp này được lắp đặt một cách khoa học, mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cách nhiệt và cách âm cho các không gian sống và làm việc. Bên cạnh đó, tấm xốp PU còn có khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho các khu vực có yêu cầu cao về bảo vệ khỏi nhiệt độ cao hoặc tiếng ồn. Sự ứng dụng này góp phần nâng cao chất lượng công trình và thoải mái cho người sử dụng.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp PU

Tấm xốp PU có thể lắp đặt ở đâu?

Tấm xốp PU là vật liệu lý tưởng để lắp đặt ở nhiều vị trí như dưới mái, tường, trần và sàn. Với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, tấm xốp PU giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian, đặc biệt hiệu quả trong mùa hè. Việc sử dụng tấm xốp PU không chỉ cải thiện sự thoải mái mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí điều hòa. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công trình xây dựng cần đạt được tiêu chuẩn cách nhiệt cao, đảm bảo môi trường sống và làm việc lý tưởng.

Tấm xốp PU có bền không?

Tấm xốp PU được coi là một trong những vật liệu bền bỉ nhất trong ngành xây dựng và cách nhiệt. Với khả năng chống lại sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt, chúng mang lại hiệu quả lâu dài cho công trình. Tuổi thọ của tấm xốp PU có thể kéo dài nhiều năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách. Việc chú ý đến quy trình lắp đặt và bảo dưỡng sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của tấm xốp PU, từ đó đảm bảo tính khả thi của các ứng dụng trong thực tế.

Tấm xốp PU có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Tấm xốp PU được coi là an toàn khi sử dụng trong xây dựng và cách nhiệt. Tuy nhiên, trong quá trình lắp đặt, người sử dụng cần chú ý để tránh hít phải bụi hoặc các mảnh vụn phát sinh từ vật liệu. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe và giảm nguy cơ mắc bệnh về hô hấp. Bên cạnh đó, việc lựa chọn các tấm xốp PU đạt chứng nhận chất lượng cao, không chứa hóa chất độc hại là rất quan trọng. Nhờ đó, người tiêu dùng có thể yên tâm hơn khi sử dụng sản phẩm này trong các công trình.

Tấm xốp PU có thể cắt và điều chỉnh kích thước dễ dàng không?

Tấm xốp PU là một vật liệu linh hoạt, có thể cắt và điều chỉnh kích thước dễ dàng bằng các công cụ thông dụng như dao rọc giấy hoặc kéo. Điều này giúp người dùng thuận tiện trong việc lắp đặt tấm xốp vào các không gian có kích thước không đều hoặc trong những khu vực nhỏ hẹp. Sự linh hoạt này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng hiệu quả sử dụng, làm cho tấm xốp PU trở thành giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng, từ cách âm, cách nhiệt cho đến trang trí nội thất.

Tấm xốp PU có khả năng cách nhiệt tốt không?

Tấm xốp PU (Polyurethane) được biết đến với khả năng cách nhiệt vượt trội nhờ vào cấu trúc vật liệu xốp độc đáo. Cấu trúc này giúp giữ nhiệt bên trong và ngăn chặn nhiệt độ từ bên ngoài xâm nhập vào không gian sống. Việc sử dụng tấm xốp PU không chỉ làm giảm tiêu thụ năng lượng cho việc làm mát hoặc sưởi ấm, mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm phát thải khí CO2. Đặc biệt, tấm xốp PU là giải pháp hiệu quả trong việc cải thiện hiệu suất năng lượng cho các công trình xây dựng trong cả mùa hè và mùa đông.

Tấm xốp PU có thể sử dụng ngoài trời không?

Tấm xốp PU có khả năng sử dụng ngoài trời, nhưng để đảm bảo độ bền và hiệu quả, cần phải có lớp bảo vệ bên ngoài như sơn hoặc màng chống thấm. Những lớp bảo vệ này giúp tấm xốp chống lại tác động của môi trường, đặc biệt là ánh nắng mặt trời và nước mưa, làm giảm nguy cơ hỏng hóc và ôxy hóa. Việc sử dụng tấm xốp PU ngoài trời một cách hợp lý sẽ tăng tuổi thọ sản phẩm, đồng thời cải thiện khả năng chống chịu với thời tiết khắc nghiệt, mang lại hiệu quả tối ưu cho công trình.

Triệu Hổ có vận chuyển xốp cách nhiệt PU đến Ninh Thuận không?

Triệu Hổ chuyên vận chuyển tấm xốp cách nhiệt PU đến Ninh Thuận, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng tại khu vực này. Với dịch vụ vận chuyển xốp PU toàn quốc, chúng tôi cam kết mang đến sự tiện lợi và nhanh chóng cho mọi đối tác, không phân biệt địa lý. Chất lượng sản phẩm cùng với dịch vụ giao hàng an toàn, đúng hẹn là ưu tiên hàng đầu của Triệu Hổ. Chúng tôi tự hào đồng hành cùng bạn trong từng công trình, góp phần tạo nên những thành công trên mọi miền đất nước.

Trên đây là những thông tin quan trọng về sản phẩm Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt mà Triệu Hổ mang đến cho quý Khách hàng tại Ninh Thuận. Với chất lượng chính hãng và hiệu quả cách nhiệt tối ưu, sản phẩm này chắc chắn sẽ đáp ứng nhu cầu của các công trình. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng dễ dàng tìm ra giải pháp phù hợp nhất. Hãy nhanh chóng liên hệ với Triệu Hổ để nhận tư vấn tận tâm và chi tiết, nhằm đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.