Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool Tại Sơn La “Hữu ích”

5/5 - (4964 bình chọn)

Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool Tại Sơn La |Bền vững| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Trong bối cảnh nguy cơ cháy nổ ngày càng nghiêm trọng, Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool đã khẳng định vị thế của mình như một giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng. Không chỉ đơn thuần là vật liệu cách nhiệt, Rockwool còn tạo ra một lá chắn bảo vệ mạnh mẽ, giúp giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn. Với khả năng chịu nhiệt vượt trội, loại vật liệu này được sản xuất từ đá tự nhiên, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kiến tạo không gian sống bền vững. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về những ưu điểm nổi bật của tôn Rockwool!

Tìm hiểu Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool tại Sơn La

Tôn cách nhiệt bông khoáng, hay còn gọi là Tôn Rockwool, là một loại vật liệu xây dựng tiên tiến được cấu tạo từ hai lớp tôn bên ngoài, thường là tôn mạ kẽm hoặc tôn màu, và một lớp lõi ở giữa làm từ bông khoáng. Bông khoáng được sản xuất từ quặng đá Bazan và đá Dolomit, trải qua quá trình nung chảy ở nhiệt độ cực cao lên tới 1600 °C, sau đó được xe thành những sợi nhỏ. Vật liệu này không chỉ có khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách âm và chống cháy tuyệt vời, giúp bảo vệ công trình khỏi nguy cơ cháy nổ. Tôn cách nhiệt bông khoáng thường được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình công nghiệp, nhà xưởng, và các tòa nhà cao tầng, mang lại sự an toàn và tiết kiệm năng lượng cho người sử dụng.

Cấu tạo của Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool

Tôn cách nhiệt chống cháy Rockwool có cấu tạo ba lớp: lớp tôn mặt ngoài bằng tôn mạ kẽm hoặc tôn màu dày 0,3mm-0,6mm, lớp lõi bông khoáng dày 50mm-200mm với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy, và lớp tôn mặt trong bảo vệ lõi và tăng độ bền.

Tên gọi phổ biến Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool tại Sơn La

Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool được biết đến bằng nhiều tên gọi khác nhau tại Sơn La, như tôn chống nóng chống cháy rockwool, tôn 3 lớp chống cháy rockwool, tôn xốp chống cháy rockwool và tôn rockwool cách nhiệt. Sản phẩm này nổi bật với khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả.

Phân loại Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool

Phân loại tôn Rockwool theo cấu tạo

Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool có cấu tạo hai mặt tôn và lớp lõi bông khoáng ở giữa. Bề mặt được làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, tăng cường độ bền. Sản phẩm mang lại khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy vượt trội, thích hợp cho công trình yêu cầu khắt khe.

Phân loại theo hãng tôn

Tôn cách nhiệt chống cháy Rockwool được cấu tạo với hai mặt tôn bao phủ lớp lõi bông khoáng, thường sử dụng thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm. Sản phẩm mang lại khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy tốt, phù hợp cho nhà xưởng và khu vực có thiết bị sinh nhiệt.

Thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Cấu tạo Tôn – Lõi Rockwool – Tôn
Thương hiệu tôn nền Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope…
Độ dày tôn 0.35mm đến 0.60mm
Độ dày lõi Rockwool 50mm, 75mm, 100mm
Tỷ trọng Rockwool 60kg/m³, 70kg/m³, 80kg/m³, 100kg/m³, 120kg/m³
Khổ rộng hữu dụng 970mm, 1000mm
Chiều dài tấm Sản xuất theo yêu cầu
Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy
Hệ số truyền nhiệt (K) 0.033 – 0.034 W/m·°C
Hệ số cách nhiệt (R) 1.5 – 1.6 m²·K/W (tùy theo tỷ trọng và độ dày lõi)
Hiệu suất giảm tiếng ồn ≥ 37 dB (với lõi 50mm)
Nhiệt độ làm việc 268°C – 700°C
Nhiệt độ chống cháy ≤ 1200°C
Màu sắc tôn Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu

Bảng giá tôn cách nhiệt Rockwool (01/2026) Sơn La

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm417.200
2Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm436.800
3Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm446.600
4Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm483.000
5Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm502.600
6Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm512.400
7Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm540.400
8Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm560.000
9Tôn cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm569.800

Ưu điểm Tôn Cách Nhiệt Rockwool

Chống cháy hiệu quả

Tôn cách nhiệt bông khoáng Rockwool nổi bật với khả năng chống cháy xuất sắc. Lõi bông khoáng có thể chịu nhiệt độ cao, ngăn cản lửa lan rộng và giảm thiểu khói độc. Sản phẩm không chỉ bảo vệ tài sản mà còn tạo thời gian quý báu cho việc thoát hiểm an toàn.

Cách âm tốt

Tôn cách nhiệt chống cháy Rockwool không chỉ bảo vệ khỏi lửa mà còn có khả năng cách âm vượt trội. Với cấu trúc sợi đặc biệt, vật liệu này hiệu quả trong việc hấp thụ âm thanh, giúp không gian sống yên tĩnh và riêng tư, lý tưởng cho nhà ở và văn phòng.

Cách nhiệt hiệu quả

Tôn cách nhiệt bông khoáng Rockwool mang lại nhiều ưu điểm, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho không gian sống. Với lõi bông khoáng dày đặc, sản phẩm này giảm thất thoát nhiệt, giữ mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, tiết kiệm năng lượng và chi phí hiệu quả.

Độ bền cao

Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool nổi bật với độ bền cao, không bị mối mọt hay gỉ sét. Chất liệu này chịu được thời tiết khắc nghiệt, tuổi thọ lên đến 50 năm, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì. Đây thực sự là lựa chọn bền vững cho công trình.

Thân thiện với môi trường

Tôn cách nhiệt bông khoáng Rockwool không chỉ bền vững mà còn thân thiện với môi trường. Sản phẩm an toàn, không chứa hóa chất độc hại, giúp bảo vệ sức khỏe con người. Đặc biệt, khả năng tái chế cao của nó góp phần giảm thiểu rác thải xây dựng, phù hợp xu hướng sống xanh.

Ứng dụng của Tôn cách nhiệt Rockwool

Ứng dụng trong công trình dân dụng 

Tôn cách nhiệt chống cháy Rockwool là giải pháp lý tưởng cho công trình dân dụng như nhà ở, biệt thự và chung cư nhờ vào khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội. Với lớp Rockwool giữa các tấm tôn, sản phẩm giúp ngăn chặn nhiệt từ bên ngoài, giữ cho không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, từ đó tiết kiệm năng lượng và giảm tải cho hệ thống điều hòa. Bên cạnh đó, tính năng cách âm của Rockwool tạo ra không gian sống yên tĩnh, an toàn cho cư dân trước nguy cơ cháy nổ, bảo vệ môi trường sống lành mạnh.

Ứng dụng trong công trình công nghiệp

Tôn cách nhiệt Rockwool là giải pháp vật liệu tối ưu cho công trình công nghiệp, đảm bảo yêu cầu cao về cách nhiệt, cách âm và an toàn cháy nổ. Trong các nhà kho lạnh, tôn Rockwool giữ nhiệt độ ổn định, giảm chi phí năng lượng và bảo quản hàng hóa hiệu quả. Đối với nhà xưởng sản xuất thực phẩm hay nhà máy dược phẩm, nó tạo môi trường làm việc lý tưởng cho cả máy móc và công nhân. Khả năng cách âm giúp giảm tiếng ồn, trong khi tính năng chống cháy ngăn ngừa nguy cơ hỏa hoạn, bảo vệ tính mạng và tài sản.

Ứng dụng trong công trình yêu cầu chống cháy cao

Rockwool là vật liệu cách nhiệt nổi bật với khả năng chịu nhiệt lên tới 1000°C, vượt trội hơn hẳn so với PU và EPS, chỉ chịu nhiệt từ 100–200°C và có nguy cơ cháy, sinh khói độc. Do đó, tôn cách nhiệt lõi Rockwool trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt. Nó lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà xưởng sản xuất, kho chứa hàng hóa dễ cháy, trung tâm thương mại, nhà cao tầng, bệnh viện và trường học – nơi mà an toàn cháy nổ là yếu tố tối quan trọng.

Ứng dụng trong công trình cần cách âm mạnh

Cấu trúc sợi khoáng của Rockwool mang lại khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, làm cho vật liệu này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần cách âm mạnh. Khác với PU và EPS chủ yếu tập trung vào cách nhiệt, tôn bông khoáng hiệu quả trong việc giảm thiểu tiếng ồn, đặc biệt trong các không gian như phòng máy, nhà xưởng gần khu dân cư, phòng karaoke, phòng thu âm, hội trường và rạp chiếu phim. Sử dụng Rockwool không chỉ cải thiện chất lượng âm thanh mà còn mang lại sự riêng tư và thoải mái cho không gian sống và làm việc.

Ứng dụng trong môi trường khí hậu khắc nghiệt

Rockwool là vật liệu cách nhiệt lý tưởng cho môi trường khí hậu khắc nghiệt. Với khả năng ổn định trước sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, Rockwool không bị biến dạng, ngậm nước hay bị nấm mốc như các vật liệu xốp khác. Sự bền bỉ này giúp đảm bảo hiệu suất cách nhiệt lâu dài, đặc biệt tại các khu vực có khí hậu nóng ẩm hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao, hơi nước và bụi bẩn. Tôn cách nhiệt lõi Rockwool thích hợp cho cả nhà ở và nhà xưởng, mang lại hiệu quả kinh tế và an toàn trong xây dựng.

Ứng dụng trong công trình yêu cầu độ bền cao, ít bảo trì

Rockwool là một vật liệu xây dựng vô cơ nổi bật, sở hữu khả năng chống ăn mòn và không bị ảnh hưởng bởi côn trùng hay mối mọt. So với các loại vật liệu như PU hay EPS, Rockwool có độ bền ổn định và không xuống cấp theo thời gian. Do đó, tôn cách nhiệt Rockwool rất thích hợp cho các công trình quy mô lớn, nơi yêu cầu sử dụng lâu dài và giảm thiểu chi phí bảo trì. Đặc biệt, nó được ứng dụng hiệu quả trong các nhà máy, kho logistics, công trình công nghiệp và hạ tầng dân dụng bền vững.

Ứng dụng trong công trình xanh, thân thiện môi trường

Lõi Rockwool, được sản xuất từ đá tự nhiên, là vật liệu lý tưởng cho các công trình xanh và thân thiện với môi trường. Với khả năng tái chế và không chứa các thành phần độc hại như amiăng, sản phẩm này đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người. Trong bối cảnh xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt Rockwool là giải pháp thông minh cho các chủ đầu tư hướng đến tiêu chuẩn công trình xanh như LEED hay EDGE. Sự kết hợp giữa hiệu suất cao và bảo vệ môi trường khiến Rockwool trở thành sự lựa chọn hàng đầu.

So sánh Tôn Rockwool và các loại tôn lõi cách nhiệt khác

TIÊU CHÍ TÔN ROCKWOOL TÔN GLASSWOOL TÔN PU TÔN EPS
Vật liệu lõi Sợi đá bazan Sợi thủy tinh Polyurethane (PU) – bọt kín Expanded Polystyrene (EPS)
Khả năng cách nhiệt Khá cao Khá cao Rất cao Trung bình
Khả năng cách âm Rất tốt Tốt Tốt Thấp
Trọng lượng Nặng Trung bình Nhẹ Rất nhẹ
Khả năng chống cháy Chống cháy rất tốt Chống cháy tốt Chống cháy lan (tùy loại PU sử dụng) Không chống cháy
Khả năng chịu nước, chống ẩm Hút ẩm nhẹ Hút ẩm nhẹ Không thấm nước, chống ẩm rất tốt Hút ẩm cao, dễ ẩm mốc
Giá thành Cao nhất Trung bình Trung bình – cao, tương xứng chất lượng Rẻ nhất
Ứng dụng phổ biến Lò hơi, khu công nghiệp, công trình chống cháy Nhà máy, trần cách nhiệt Nhà dân, biệt thự, nhà xưởng, kho lạnh, công trình cao cấp Kho nhỏ, nhà trọ, công trình tạm

Hướng dẫn lắp đặt đơn giản Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool

Để tôn cách nhiệt phát huy tối đa hiệu quả chống nóng và đảm bảo độ bền theo thời gian, quá trình lắp đặt cần được thực hiện đúng kỹ thuật với các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt và vật tư thi công 

Trước khi thi công mái, cần kiểm tra hệ khung mái (xà gồ, kèo thép hoặc khung gỗ) đảm bảo sự chắc chắn và thẳng hàng. Chuẩn bị vật tư như tôn cách nhiệt Rockwool, vít bắn tôn, keo, silicon chống thấm và làm sạch bề mặt để đảm bảo bám dính tốt nhất.

Bước 2: Cắt và định hình tôn theo kích thước thực tế 

Trong bước cắt và định hình tôn, cần đo đạc chính xác chiều dài mái để đảm bảo vật liệu không thừa hoặc thiếu. Sử dụng máy cắt chuyên dụng để có đường cắt sắc nét, tránh hư hại lớp cách nhiệt. Đặc biệt, cần cẩn thận khi cắt tôn panel Rockwool để bảo vệ lớp PVC và giấy bạc.

Bước 3: Lắp đặt tôn cách nhiệt lên mái 

Bước 3 lắp đặt tôn cách nhiệt lên mái bắt đầu từ mép mái bên dưới, tiến lên đỉnh. Các tấm tôn chồng mí từ một đến hai sóng tùy thiết kế. Sử dụng vít chống thấm đúng loại, bắn tại đỉnh sóng để hạn chế nước thấm và siết vừa đủ để tránh hư hại.

Bước 4: Xử lý các chi tiết chống dột và hoàn thiện chống nóng 

Bước 4: Để xử lý chống dột, cần sử dụng keo silicon hoặc keo Rockwool tại các điểm tiếp giáp mái và tường, tránh nước mưa thấm vào. Sau khi hoàn thiện lợp tôn, lắp đặt úp nóc, diềm mái và nẹp góc. Để chống nóng, có thể thêm lớp trần cách nhiệt.

Bước 5: Kiểm tra và nghiệm thu 

Bước 5: Kiểm tra và nghiệm thu là giai đoạn quan trọng. Cần kiểm tra độ thẳng, độ khít, siết vít và tình trạng keo trám trên mái. Thực hiện kiểm tra chống dột bằng nước, sau đó vệ sinh và thu dọn vật liệu thừa, đảm bảo công trình sạch sẽ và an toàn.

 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool của Triệu Hổ tại Sơn La

Triệu Hổ, với nhiều năm kinh nghiệm, cung cấp hình ảnh thực tế Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool tại Sơn La. Sản phẩm không chỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng cao mà còn có giá cả cạnh tranh. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng tư vấn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool

Khả năng chống cháy của tôn Rockwool đạt cấp độ nào?

Tôn Rockwool sở hữu khả năng chống cháy vượt trội nhờ lõi bông khoáng từ đá bazan. Với khả năng không cháy, không bắt lửa và chịu nhiệt cao, sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy quốc tế. Điều này rất quan trọng cho các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ.

Khả năng cách âm của tôn Rockwool được thể hiện qua chỉ số nào?

Khả năng cách âm của tôn Rockwool chủ yếu được thể hiện qua cấu trúc sợi bông khoáng dày đặc. Chỉ số hấp thụ âm cao giúp tôn giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo ra không gian yên tĩnh và thoải mái cho người sử dụng.

Trọng lượng của tôn Rockwool có nặng hơn đáng kể so với các loại tôn thông thường không?

Tôn Rockwool nặng hơn đáng kể so với tôn thông thường như tôn mạ kẽm hay tôn lạnh, với tỷ trọng từ 80kg/m³ đến 150kg/m³. Sự khác biệt này yêu cầu kết cấu chịu lực vững chắc và có thể làm tăng chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, nó cũng mang lại khả năng cách âm và độ bền cao.

Triệu Hổ có vận chuyển Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool về Sơn La không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool đến Sơn La và nhiều tỉnh thành khác trên cả nước. Để biết thêm chi tiết về dịch vụ và báo giá, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Trong bài viết này, Triệu Hổ đã chia sẻ những thông tin quan trọng về sản phẩm Tôn Cách Nhiệt Chống Cháy Rockwool tại Sơn La. Với chất lượng chính hãng, sản phẩm này hứa hẹn sẽ mang lại giải pháp tối ưu cho công trình của bạn. Chúng tôi hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp quý khách hàng có cái nhìn rõ ràng hơn về lựa chọn vật liệu xây dựng. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận sự tư vấn tận tâm và chuyên nghiệp, giúp công trình của bạn hoàn thiện và thành công hơn nữa.

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.